attributive genitive

Học thuật
Thân thiện
attributive genitive

The teacher writes an example of the attributive genitive on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc cách sở hữu hạn định: Mô tả một danh từ hoặc đại từsở hữu cách (genitive case) được sử dụng trực tiếp để bổ nghĩa cho một danh từ khác, hoạt động tương tự như một tính từ. chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa hai danh từ.
  2. Danh từ:

    • Từsở hữu cách hạn định: Chỉ bản thân từ (thường danh từ hoặc đại từ) đangdạng sở hữu cách được dùng với chức năng hạn định, bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the phrase "the company's policy", the word "company's" is an attributive genitive construction. (Trong cụm từ "chính sách của công ty", từ "của công ty" một cấu trúc sở hữu cách hạn định.)
    • "My" in "my book" is an attributive genitive pronoun. (Từ "của tôi" trong "sách của tôi" một đại từ sở hữu cách hạn định.)
  • Danh từ:

    • In the sentence "I borrowed Sarah's car", "Sarah's" functions as an attributive genitive. (Trong câu "Tôi mượn xe hơi của Sarah", "của Sarah" đóng vai trò một từsở hữu cách hạn định.)
    • The attributive genitive often comes immediately before the noun it modifies. (Từ sở hữu cách hạn định thường đứng ngay trước danh từ bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với Predicative Genitive: "Attributive genitive" bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ thường đứng trước ( dụ: ). Trái ngược với cách dùng sở hữu trong cấu trúc vị ngữ ( dụ: ).
  • Sử dụng trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích ngữ pháp, đặc biệt khi so sánh cấu trúc sở hữu giữa các ngôn ngữ (như tiếng Anh với 's tiếng Đức).
Biến thể từ gần giống
  • Genitive case (n): Sở hữu cách - một dạng biến tố của danh từ/đại từ để chỉ sự sở hữu, nguồn gốc hoặc mối quan hệ.
  • Possessive adjective (n): Tính từ sở hữu (như ) - một nhóm từ chức năng tương tự attributive genitive nhưng một nhóm đóng, không phải danh từ biến đổi.
  • Attributive position (n): Vị trí hạn định - vị trí đứng trước danh để bổ nghĩa cho .
Từ đồng nghĩa
  • Possessive modifier: Từ bổ nghĩa chỉ sự sở hữu.
  • Adnominal genitive: Sở hữu cách bổ nghĩa danh từ (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ loại thuật ngữ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ loại thuật ngữ ngữ pháp này)

attributive genitive

The teacher writes an example of the attributive genitive on the board.

Adjective
  1. một từdạng sở hữu cách được dùng như một tính ngữ ( dụ: `John's' trong `John's mother')

Từ tương tự